ụ ngồi

ụ ngồi

Một người đàn ông đang ngồi trên ghế, phần ụ ngồi tiếp xúc với mặt ghế.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giải phẫu học):
    • Phần xương ngồi: "ụ ngồi" chỉ phần xương nhô lênvùng hông, dưới xương chậu, nơi cơ thể tiếp xúc với mặt phẳng khi ngồi. Đây một cấu trúc giải phẫu quan trọng giúp nâng đỡ trọng lượng cơ thể khitư thế ngồi.
dụ sử dụng
  • (Phần xươnghông có thể gây khó chịu khi ngồi lâu.)
  • (Bác sĩ xem xét vùng xương ngồi để tìm nguyên nhân đau.)
  • (Phần xương này giúp cơ thể giữ thăng bằng khi ngồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đaungồi": tình trạng đau nhứcvùng xương ngồi, thường do ngồi sai tư thế hoặc bệnh .

    • Đaungồi thường gặpngười làm việc văn phòng. (Đau vùng xương ngồi phổ biếndân văn phòng.)
  • "viêmngồi": viêm nhiễm tại vùng xương ngồi, gây sưng đau.

    • Viêmngồi cần được điều trị sớm để tránh biến chứng. (Viêm vùng xương ngồi cần chữa trị kịp thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Xương ngồi (danh từ): tên gọi khác của "ụ ngồi" trong giải phẫu.

    • Xương ngồi một phần của xương chậu. (Xương ngồi nằm trong cấu trúc xương chậu.)
  • (danh từ): phần nhô lên, có thể dùng để chỉ bất kỳ khối u hoặc chỗ lồi nào trên cơ thể.

    • trên đầu anh ấy do va đập. (Khối u trên đầu anh ấy do tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Xương ngồi: từ chuyên ngành giải phẫu, đồng nghĩa hoàn toàn với "ụ ngồi".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "ụ ngồi". Tuy nhiên, trong y học, cụm từ "hội chứng đaungồi" để chỉ tình trạng đau vùng xương ngồi kéo dài.