ụ ngồi
Định nghĩa
- Danh từ (giải phẫu học):
- Phần xương ngồi: "ụ ngồi" chỉ phần xương nhô lên ở vùng hông, dưới xương chậu, nơi cơ thể tiếp xúc với mặt phẳng khi ngồi. Đây là một cấu trúc giải phẫu quan trọng giúp nâng đỡ trọng lượng cơ thể khi ở tư thế ngồi.
Ví dụ sử dụng
- (Phần xương ở hông có thể gây khó chịu khi ngồi lâu.)
- (Bác sĩ xem xét vùng xương ngồi để tìm nguyên nhân đau.)
- (Phần xương này giúp cơ thể giữ thăng bằng khi ngồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đau ụ ngồi": tình trạng đau nhức ở vùng xương ngồi, thường do ngồi sai tư thế hoặc bệnh lý.
- Đau ụ ngồi thường gặp ở người làm việc văn phòng. (Đau vùng xương ngồi phổ biến ở dân văn phòng.)
"viêm ụ ngồi": viêm nhiễm tại vùng xương ngồi, gây sưng đau.
- Viêm ụ ngồi cần được điều trị sớm để tránh biến chứng. (Viêm vùng xương ngồi cần chữa trị kịp thời.)
Biến thể và từ gần giống
Xương ngồi (danh từ): tên gọi khác của "ụ ngồi" trong giải phẫu.
- Xương ngồi là một phần của xương chậu. (Xương ngồi nằm trong cấu trúc xương chậu.)
Ụ (danh từ): phần nhô lên, có thể dùng để chỉ bất kỳ khối u hoặc chỗ lồi nào trên cơ thể.
- Ụ trên đầu anh ấy do va đập. (Khối u trên đầu anh ấy do tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
- Xương ngồi: từ chuyên ngành giải phẫu, đồng nghĩa hoàn toàn với "ụ ngồi".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "ụ ngồi". Tuy nhiên, trong y học, có cụm từ "hội chứng đau ụ ngồi" để chỉ tình trạng đau vùng xương ngồi kéo dài.